Từ vựng
曙草
あけぼのそう
vocabulary vocab word
cỏ bình minh (loài thực vật Swertia bimaculata)
曙草 曙草 あけぼのそう cỏ bình minh (loài thực vật Swertia bimaculata)
Ý nghĩa
cỏ bình minh (loài thực vật Swertia bimaculata)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0