Từ vựng
曇り空
くもりぞら
vocabulary vocab word
bầu trời nhiều mây
bầu trời u ám
曇り空 曇り空 くもりぞら bầu trời nhiều mây, bầu trời u ám
Ý nghĩa
bầu trời nhiều mây và bầu trời u ám
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
くもりぞら
vocabulary vocab word
bầu trời nhiều mây
bầu trời u ám