Từ vựng
暖地
だんち
vocabulary vocab word
vùng ấm
vùng khí hậu ôn hòa
暖地 暖地 だんち vùng ấm, vùng khí hậu ôn hòa
Ý nghĩa
vùng ấm và vùng khí hậu ôn hòa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
だんち
vocabulary vocab word
vùng ấm
vùng khí hậu ôn hòa