Từ vựng
晒し裏
さらしうら
vocabulary vocab word
lớp lót tẩy trắng (đặc biệt là tất tabi)
phần bên trong tẩy trắng
晒し裏 晒し裏 さらしうら lớp lót tẩy trắng (đặc biệt là tất tabi), phần bên trong tẩy trắng
Ý nghĩa
lớp lót tẩy trắng (đặc biệt là tất tabi) và phần bên trong tẩy trắng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0