Từ vựng
春暖
しゅんだん
vocabulary vocab word
thời tiết ấm áp mùa xuân
hơi ấm mùa xuân
春暖 春暖 しゅんだん thời tiết ấm áp mùa xuân, hơi ấm mùa xuân
Ý nghĩa
thời tiết ấm áp mùa xuân và hơi ấm mùa xuân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅんだん
vocabulary vocab word
thời tiết ấm áp mùa xuân
hơi ấm mùa xuân