Từ vựng
日程
にってい
vocabulary vocab word
lịch trình
chương trình
kế hoạch
nhật trình
日程 日程 にってい lịch trình, chương trình, kế hoạch, nhật trình
Ý nghĩa
lịch trình chương trình kế hoạch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0