Từ vựng
族称
ぞくしょう
vocabulary vocab word
giai cấp xã hội cha truyền con nối (theo hệ thống sử dụng từ năm 1869 đến 1947)
族称 族称 ぞくしょう giai cấp xã hội cha truyền con nối (theo hệ thống sử dụng từ năm 1869 đến 1947)
Ý nghĩa
giai cấp xã hội cha truyền con nối (theo hệ thống sử dụng từ năm 1869 đến 1947)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0