Từ vựng
施肥
せひ
vocabulary vocab word
bón phân
bổ sung phân bón
cung cấp dinh dưỡng cho đất
施肥 施肥 せひ bón phân, bổ sung phân bón, cung cấp dinh dưỡng cho đất
Ý nghĩa
bón phân bổ sung phân bón và cung cấp dinh dưỡng cho đất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0