Từ vựng
新嘗祭
にいなめさい
vocabulary vocab word
lễ dâng cơm mới của Thiên hoàng
新嘗祭 新嘗祭 にいなめさい lễ dâng cơm mới của Thiên hoàng
Ý nghĩa
lễ dâng cơm mới của Thiên hoàng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
にいなめさい
vocabulary vocab word
lễ dâng cơm mới của Thiên hoàng