Từ vựng
斬殺す
きりころす
vocabulary vocab word
chém chết
giết bằng vũ khí sắc bén
tàn sát bằng gươm đao
斬殺す 斬殺す きりころす chém chết, giết bằng vũ khí sắc bén, tàn sát bằng gươm đao
Ý nghĩa
chém chết giết bằng vũ khí sắc bén và tàn sát bằng gươm đao
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0