Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
斑糲岩
はんれいがん
vocabulary vocab word
đá gabbro
斑糲岩
hanreigan
斑糲岩
斑糲岩
はんれいがん
đá gabbro
は
ん
れ
い
が
ん
斑
糲
岩
は
ん
れ
い
が
ん
斑
糲
岩
は
ん
れ
い
が
ん
斑
糲
岩
Ý nghĩa
đá gabbro
đá gabbro
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
斑糲岩
đá gabbro
はんれいがん
斑
vết, tì vết, chấm...
ふ, まだら, ハン
玨
hai mảnh ngọc được ghép lại với nhau
𤣩
王
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
王
( 玉 )
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
文
câu, văn học, phong cách...
ふみ, あや, ブン
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
糲
gạo lứt
あら.い, くろごめ, レイ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
厲
đá mài, mài, mài sắc...
といし, と.ぐ, レイ
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
萬
mười nghìn, 10.000
よろず, マン, バン
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
禺
khỉ đuôi dài
おながざる, グ, グウ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
禸
mông, bộ vết chân (bộ thứ 114)
あしあと, ジュウ, ニュ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
岩
tảng đá lớn, đá, vách đá
いわ, ガン
山
núi
やま, サン, セン
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.