Từ vựng
文部科学省
もんぶかがくしょー
vocabulary vocab word
Bộ Giáo dục
Văn hóa
Thể thao
Khoa học và Công nghệ
MEXT
文部科学省 文部科学省 もんぶかがくしょー Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ, MEXT
Ý nghĩa
Bộ Giáo dục Văn hóa Thể thao
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0