Từ vựng
支繞
しにょう
vocabulary vocab word
bộ thủ "chi" dạng bao quanh
支繞 支繞 しにょう bộ thủ "chi" dạng bao quanh
Ý nghĩa
bộ thủ "chi" dạng bao quanh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しにょう
vocabulary vocab word
bộ thủ "chi" dạng bao quanh