Từ vựng
攪拌
かくはん
vocabulary vocab word
sự khuấy trộn
sự quấy đảo
sự đánh bông
sự đánh nhuyễn
攪拌 攪拌 かくはん sự khuấy trộn, sự quấy đảo, sự đánh bông, sự đánh nhuyễn
Ý nghĩa
sự khuấy trộn sự quấy đảo sự đánh bông
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0