Từ vựng
擲り込み
なぐりこみ
vocabulary vocab word
cuộc tấn công bất ngờ
cuộc đột kích
hành vi tấn công
擲り込み 擲り込み なぐりこみ cuộc tấn công bất ngờ, cuộc đột kích, hành vi tấn công
Ý nghĩa
cuộc tấn công bất ngờ cuộc đột kích và hành vi tấn công
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0