Từ vựng
擬
ぎ
vocabulary vocab word
giống như
giả
bắt chước
nhại lại
theo phong cách
nhân vật hài nhại nhân vật chính (trong nghệ thuật biểu diễn Nhật Bản)
chỉ trích
khiển trách
擬 擬-2 ぎ giống như, giả, bắt chước, nhại lại, theo phong cách, nhân vật hài nhại nhân vật chính (trong nghệ thuật biểu diễn Nhật Bản), chỉ trích, khiển trách
Ý nghĩa
giống như giả bắt chước
Luyện viết
Nét: 1/17