Từ vựng
擬
もどき
vocabulary vocab word
giả
mô phỏng
bắt chước
theo phong cách
nhân vật hài nhại
chỉ trích
khiển trách
擬 擬 もどき giả, mô phỏng, bắt chước, theo phong cách, nhân vật hài nhại, chỉ trích, khiển trách
Ý nghĩa
giả mô phỏng bắt chước
Luyện viết
Nét: 1/17