Từ vựng
掌の玉
たなごころのたま
vocabulary vocab word
tròng đen mắt bồ câu
掌の玉 掌の玉 たなごころのたま tròng đen mắt bồ câu
Ý nghĩa
tròng đen mắt bồ câu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たなごころのたま
vocabulary vocab word
tròng đen mắt bồ câu