Từ vựng
据え物
すえもの
vocabulary vocab word
đồ trang trí
xác chết dùng để thử lưỡi kiếm
gái mại dâm không giấy phép thường xuyên làm việc tại một nhà thổ cố định
据え物 据え物 すえもの đồ trang trí, xác chết dùng để thử lưỡi kiếm, gái mại dâm không giấy phép thường xuyên làm việc tại một nhà thổ cố định
Ý nghĩa
đồ trang trí xác chết dùng để thử lưỡi kiếm và gái mại dâm không giấy phép thường xuyên làm việc tại một nhà thổ cố định
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0