Từ vựng
挍合
きょーごー
vocabulary vocab word
đối chiếu
so sánh và kiểm tra
kiểm tra (với bản gốc)
挍合 挍合 きょーごー đối chiếu, so sánh và kiểm tra, kiểm tra (với bản gốc) true
Ý nghĩa
đối chiếu so sánh và kiểm tra và kiểm tra (với bản gốc)
きょーごー
vocabulary vocab word
đối chiếu
so sánh và kiểm tra
kiểm tra (với bản gốc)