Từ vựng
持主
もちぬし
vocabulary vocab word
chủ sở hữu
người sở hữu
người có (ví dụ: tài năng
vẻ đẹp
v.v.)
持主 持主 もちぬし chủ sở hữu, người sở hữu, người có (ví dụ: tài năng, vẻ đẹp, v.v.)
Ý nghĩa
chủ sở hữu người sở hữu người có (ví dụ: tài năng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0