Từ vựng
拾い
ひろい
vocabulary vocab word
nhặt lên
thu thập
người nhặt đồ
chọn lọc kiểu
đi bộ
拾い 拾い ひろい nhặt lên, thu thập, người nhặt đồ, chọn lọc kiểu, đi bộ
Ý nghĩa
nhặt lên thu thập người nhặt đồ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0