Từ vựng
拵え事
こしらえごと
vocabulary vocab word
câu chuyện bịa đặt
sự dựng chuyện
拵え事 拵え事 こしらえごと câu chuyện bịa đặt, sự dựng chuyện
Ý nghĩa
câu chuyện bịa đặt và sự dựng chuyện
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こしらえごと
vocabulary vocab word
câu chuyện bịa đặt
sự dựng chuyện