Từ vựng
拠ん所無い
よんどころない
vocabulary vocab word
không thể tránh khỏi
bất khả kháng
拠ん所無い 拠ん所無い よんどころない không thể tránh khỏi, bất khả kháng
Ý nghĩa
không thể tránh khỏi và bất khả kháng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
よんどころない
vocabulary vocab word
không thể tránh khỏi
bất khả kháng