Từ vựng
招魂祭
しょうこんさい
vocabulary vocab word
lễ tưởng niệm (đặc biệt cho liệt sĩ)
招魂祭 招魂祭 しょうこんさい lễ tưởng niệm (đặc biệt cho liệt sĩ)
Ý nghĩa
lễ tưởng niệm (đặc biệt cho liệt sĩ)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しょうこんさい
vocabulary vocab word
lễ tưởng niệm (đặc biệt cho liệt sĩ)