Từ vựng
招聘理由書
しょーへいりゆーしょ
vocabulary vocab word
thư mời (ví dụ: tài liệu hỗ trợ xin thị thực nhập cảnh Nhật Bản)
招聘理由書 招聘理由書 しょーへいりゆーしょ thư mời (ví dụ: tài liệu hỗ trợ xin thị thực nhập cảnh Nhật Bản)
Ý nghĩa
thư mời (ví dụ: tài liệu hỗ trợ xin thị thực nhập cảnh Nhật Bản)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0