Từ vựng
抑制剤
よくせいざい
vocabulary vocab word
chất ức chế
chất trầm cảm
chất ức chế
chất làm chậm
抑制剤 抑制剤 よくせいざい chất ức chế, chất trầm cảm, chất ức chế, chất làm chậm
Ý nghĩa
chất ức chế chất trầm cảm và chất làm chậm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
抑制剤
chất ức chế, chất trầm cảm, chất làm chậm
よくせいざい