Từ vựng
抑え難い
おさえがたい
vocabulary vocab word
không thể kiểm soát
không thể kìm nén
抑え難い 抑え難い おさえがたい không thể kiểm soát, không thể kìm nén
Ý nghĩa
không thể kiểm soát và không thể kìm nén
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
おさえがたい
vocabulary vocab word
không thể kiểm soát
không thể kìm nén