Từ vựng
抉じ開ける
こじあける
vocabulary vocab word
bẩy mở
cạy mở
mở khóa (bằng dụng cụ)
抉じ開ける 抉じ開ける こじあける bẩy mở, cạy mở, mở khóa (bằng dụng cụ)
Ý nghĩa
bẩy mở cạy mở và mở khóa (bằng dụng cụ)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0