Từ vựng
打ち消す
うちけす
vocabulary vocab word
phủ nhận
mâu thuẫn với
lấn át (đặc biệt là âm thanh)
làm át đi
打ち消す 打ち消す うちけす phủ nhận, mâu thuẫn với, lấn át (đặc biệt là âm thanh), làm át đi
Ý nghĩa
phủ nhận mâu thuẫn với lấn át (đặc biệt là âm thanh)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0