Từ vựng
手摺り
てずり
vocabulary vocab word
in thủ công
in bằng tay
手摺り 手摺り-2 てずり in thủ công, in bằng tay
Ý nghĩa
in thủ công và in bằng tay
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
てずり
vocabulary vocab word
in thủ công
in bằng tay