Từ vựng
戦慄
せんりつ
vocabulary vocab word
rùng mình
run sợ
lạnh gáy
戦慄 戦慄 せんりつ rùng mình, run sợ, lạnh gáy
Ý nghĩa
rùng mình run sợ và lạnh gáy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せんりつ
vocabulary vocab word
rùng mình
run sợ
lạnh gáy