Từ vựng
懐が淋しい
ふところがさびしい
vocabulary vocab word
hết tiền
túng quẫn
懐が淋しい 懐が淋しい ふところがさびしい hết tiền, túng quẫn
Ý nghĩa
hết tiền và túng quẫn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ふところがさびしい
vocabulary vocab word
hết tiền
túng quẫn