Từ vựng
意識的
いしきてき
vocabulary vocab word
có ý thức
cố ý
có chủ đích
意識的 意識的 いしきてき có ý thức, cố ý, có chủ đích
Ý nghĩa
có ý thức cố ý và có chủ đích
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
いしきてき
vocabulary vocab word
có ý thức
cố ý
có chủ đích