Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
意地汚ない
vocabulary vocab word
tham ăn
tham lam
意地汚nai
意地汚ない
意地汚ない
tham ăn, tham lam
意地汚ない
Ý nghĩa
tham ăn
và
tham lam
tham ăn, tham lam
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
いじきたない
tham ăn, tham lam
Phân tích thành phần
意地汚ない
tham ăn, tham lam
いじきたない
意
ý tưởng, tâm trí, tấm lòng...
イ
音
âm thanh, tiếng ồn
おと, ね, オン
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
地
mặt đất, trái đất
チ, ジ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
也
là (cổ văn)
なり, か, ヤ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
汚
bẩn, làm ô nhiễm, làm nhục...
けが.す, けが.れる, オ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
亐
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
𠀁
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
㇉
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.