Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
悩乱
のうらん
vocabulary vocab word
lo lắng
đau khổ
悩乱
nouran
悩乱
悩乱
のうらん
lo lắng, đau khổ
の
う
ら
ん
悩
乱
の
う
ら
ん
悩
乱
の
う
ら
ん
悩
乱
Ý nghĩa
lo lắng
và
đau khổ
lo lắng, đau khổ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
悩乱
lo lắng, đau khổ
のうらん
悩
rắc rối, lo lắng, đau đớn...
なや.む, なや.ます, ノウ
忄
( 心 )
trái tim, biến thể bộ thủ tâm đứng (số 61)
こころ, シン
𭕄
凶
kẻ ác, tà ác, vận rủi...
キョウ
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
㐅
乱
bạo loạn, chiến tranh, hỗn loạn...
みだ.れる, みだ.る, ラン
舌
lưỡi, lưỡi gà, lưỡi chuông
した, ゼツ
千
nghìn
ち, セン
口
miệng
くち, コウ, ク
乚
ẩn giấu, bí ẩn, bí mật...
かく.す, かく.れる, イン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.