Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
恋煩い
こいわずらい
vocabulary vocab word
bệnh tương tư
恋煩i
koiwazurai
恋煩い
恋煩い
こいわずらい
bệnh tương tư
こ
い
わ
ず
ら
い
恋
煩
い
こ
い
わ
ず
ら
い
恋
煩
い
こ
い
わ
ず
ら
い
恋
煩
い
Ý nghĩa
bệnh tương tư
bệnh tương tư
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
恋煩い
bệnh tương tư
こいわずらい
恋
tình yêu lãng mạn, đang yêu, khao khát...
こ.う, こい, レン
亦
cũng, lại
また, エキ, ヤク
亣
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
CDP-89AB
( CDP-89AB )
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
煩
lo lắng, phiền phức, băn khoăn...
わずら.う, わずら.わす, ハン
火
lửa
ひ, -び, カ
頁
trang, tờ
ぺえじ, おおがい, ケツ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.