Từ vựng
急場凌ぎ
きゅーばしのぎ
vocabulary vocab word
giải quyết tình thế khó khăn
biện pháp tạm thời
sửa chữa nhanh
急場凌ぎ 急場凌ぎ きゅーばしのぎ giải quyết tình thế khó khăn, biện pháp tạm thời, sửa chữa nhanh
Ý nghĩa
giải quyết tình thế khó khăn biện pháp tạm thời và sửa chữa nhanh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0