Từ vựng
微量
びりょう
vocabulary vocab word
lượng cực nhỏ
số lượng rất ít
微量 微量 びりょう lượng cực nhỏ, số lượng rất ít
Ý nghĩa
lượng cực nhỏ và số lượng rất ít
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
びりょう
vocabulary vocab word
lượng cực nhỏ
số lượng rất ít