Từ vựng
御袴料
おんはかまりょー
vocabulary vocab word
tiền sính lễ từ nhà gái
御袴料 御袴料 おんはかまりょー tiền sính lễ từ nhà gái
Ý nghĩa
tiền sính lễ từ nhà gái
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おんはかまりょー
vocabulary vocab word
tiền sính lễ từ nhà gái