Từ vựng
御祖母ちゃん
おばーちゃん
vocabulary vocab word
bà
bà ngoại
bà nội
bà cụ
bà già
御祖母ちゃん 御祖母ちゃん おばーちゃん bà, bà ngoại, bà nội, bà cụ, bà già
Ý nghĩa
bà bà ngoại bà nội
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
おばーちゃん
vocabulary vocab word
bà
bà ngoại
bà nội
bà cụ
bà già