Từ vựng
彫りこむ
ほりこむ
vocabulary vocab word
khắc vào
cắt vào
chạm khắc vào
khắc chữ vào
彫りこむ 彫りこむ ほりこむ khắc vào, cắt vào, chạm khắc vào, khắc chữ vào
Ý nghĩa
khắc vào cắt vào chạm khắc vào
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0