Từ vựng
強辯
きょーべん
vocabulary vocab word
cố chấp bảo thủ
khăng khăng cãi lý
lý luận gượng ép
tranh cãi phi lý
強辯 強辯 きょーべん cố chấp bảo thủ, khăng khăng cãi lý, lý luận gượng ép, tranh cãi phi lý
Ý nghĩa
cố chấp bảo thủ khăng khăng cãi lý lý luận gượng ép
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0