Từ vựng
弊衣蓬髪
へいいほーはつ
vocabulary vocab word
tóc tai bù xù và quần áo rách rưới
弊衣蓬髪 弊衣蓬髪 へいいほーはつ tóc tai bù xù và quần áo rách rưới
Ý nghĩa
tóc tai bù xù và quần áo rách rưới
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
弊衣蓬髪
tóc tai bù xù và quần áo rách rưới
へいいほうはつ
蓬
cây ngải cứu, cây ngải đắng, cây ngải tây
よもぎ, ホウ, ブ