Từ vựng
弁膜
べんまく
vocabulary vocab word
van (của tim và tĩnh mạch)
弁膜 弁膜 べんまく van (của tim và tĩnh mạch)
Ý nghĩa
van (của tim và tĩnh mạch)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
べんまく
vocabulary vocab word
van (của tim và tĩnh mạch)