Từ vựng
廃仏毀釈
はいぶつきしゃく
vocabulary vocab word
phong trào bài trừ Phật giáo
phá hủy tượng Phật (khẩu hiệu của phong trào chống Phật giáo đầu thời Minh Trị)
廃仏毀釈 廃仏毀釈 はいぶつきしゃく phong trào bài trừ Phật giáo, phá hủy tượng Phật (khẩu hiệu của phong trào chống Phật giáo đầu thời Minh Trị)
Ý nghĩa
phong trào bài trừ Phật giáo và phá hủy tượng Phật (khẩu hiệu của phong trào chống Phật giáo đầu thời Minh Trị)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
廃仏毀釈
phong trào bài trừ Phật giáo, phá hủy tượng Phật (khẩu hiệu của phong trào chống Phật giáo đầu thời Minh Trị)
はいぶつきしゃく