Từ vựng
康平
こーへい
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kōhei (1058.8.29-1065.8.2)
康平 康平 こーへい Niên hiệu Kōhei (1058.8.29-1065.8.2)
Ý nghĩa
Niên hiệu Kōhei (1058.8.29-1065.8.2)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こーへい
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kōhei (1058.8.29-1065.8.2)