Từ vựng
康和
こーわ
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kōwa (28.8.1099 - 10.2.1104)
康和 康和 こーわ Niên hiệu Kōwa (28.8.1099 - 10.2.1104)
Ý nghĩa
Niên hiệu Kōwa (28.8.1099 - 10.2.1104)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こーわ
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kōwa (28.8.1099 - 10.2.1104)