Từ vựng
庭弄り
にわいじり
vocabulary vocab word
làm vườn
chăm sóc vườn tược
庭弄り 庭弄り にわいじり làm vườn, chăm sóc vườn tược
Ý nghĩa
làm vườn và chăm sóc vườn tược
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
にわいじり
vocabulary vocab word
làm vườn
chăm sóc vườn tược