Từ vựng
平坪
ひらつぼ
vocabulary vocab word
tsubo
đơn vị đo diện tích đất truyền thống
khoảng 3
31 mét vuông
平坪 平坪 ひらつぼ tsubo, đơn vị đo diện tích đất truyền thống, khoảng 3,31 mét vuông
Ý nghĩa
tsubo đơn vị đo diện tích đất truyền thống khoảng 3
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0